cuộc đấu

cuộc đấu

Hai võ sĩ tham gia một cuộc đấu trong đấu trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh giành, so tài giữa hai hoặc nhiều bên: "cuộc đấu" chỉ một sự kiện, hoạt động trong đó các cá nhân hoặc nhóm đối đầu nhau để giành chiến thắng, thường diễn ra trong thể thao, trò chơi, hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác.
    • Trận đấu, màn so tài: "cuộc đấu" cũng được dùng để nói về một trận thi đấu cụ thể, quy tắc thời gian xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc đấu bóng đá hôm qua rất hấp dẫn. (Trận bóng đá hôm qua nhiều pha bóng gay cấn.)
    • Hai bước vào cuộc đấu quyết định. (Hai bắt đầu trận so tài quan trọng.)
    • Cuộc đấu trí giữa hai kỳ thủ kéo dài suốt 5 giờ. (Trận thi đấu cờ giữa hai người chơi kéo dài 5 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộc đấu tranh": sự đối kháng, chống lại một thế lực nào đó, thường mang tính chính trị hoặc xã hội.

    • Cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc cùng gian khổ. (Sự chống lại ách đô hộ để giành tự do rất khó khăn.)
  • "cuộc đấu giá": sự kiện mua bán người trả giá cao nhất sẽ giành được món hàng.

    • Cuộc đấu giá bức tranh này thu hút nhiều nhà sưu tập. (Sự kiện bán đấu giá bức tranh nhiều người tham gia.)
  • "cuộc đấu khẩu": cuộc tranh luận gay gắt bằng lời nói.

    • Cuộc đấu khẩu giữa hai chính trị gia trên truyền hình rất căng thẳng. (Cuộc tranh luận nảy lửa giữa hai người trên sóng truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đấu (động từ): hành động so tài, thi đấu.

    • Họ sẽ đấu với nhau vào tuần sau. (Họ sẽ thi đấu với nhau vào tuần sau.)
  • Đấu thủ (danh từ): người tham gia thi đấu.

    • Các đấu thủ đã sẵn sàng bước vào trận. (Các người chơi đã chuẩn bị cho trận đấu.)
  • Đấu trường (danh từ): nơi diễn ra cuộc đấu.

    • Đấu trường La nơi tổ chức các cuộc đấu của các đấu . (Đấu trường La nơi diễn ra các trận chiến của .)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đấu: cuộc so tài cụ thể, thường dùng trong thể thao.

    • Trận đấu tennis này rất kịch tính. (Cuộc so tài tennis này rất gay cấn.)
  • Cuộc thi: sự kiện nhiều người tham gia để so sánh tài năng.

    • Cuộc thi hát năm nay nhiều thí sinh tài năng. (Sự kiện thi hát năm nay nhiều người tham gia.)
  • Trận chiến: cuộc đối đầu tính chất quyết liệt, thường mang nghĩa bóng.

    • Trận chiến giành ngôi vương đã kết thúc. (Cuộc đối đầu giành chức vô địch đã kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Cuộc đấu một mất một còn: cuộc đấu quyết liệt, không khoan nhượng, chỉ thắng hoặc thua.

    • Đây cuộc đấu một mất một còn giữa hai đội bóng. (Trận đấu này quyết định số phận của hai đội, không hoà.)
  • Cuộc đấu tay đôi: cuộc đấu giữa hai người, thường tay đôi trong thể thao hoặc đối đầu trực diện.

    • Họ giải quyết mâu thuẫn bằng một cuộc đấu tay đôi. (Họ giải quyết xung đột bằng cách đối đầu trực tiếp.)